Doành Nhâm
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dòng nước: "Doành Nhâm" là một từ cổ trong tiếng Việt, dùng để chỉ một dòng nước chảy. Từ này có nguồn gốc từ quan niệm cổ về ngũ hành và phương hướng, trong đó phương Bắc thuộc hành Thủy (nước), ứng với quẻ Nhâm, nên "Doành Nhâm" chỉ dòng nước phương Bắc hoặc dòng nước nói chung.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- "Doành nhâm một dãi mây rông / Bóng dương bên ấy, đứng trông bên này." (Trích "Cung oán ngâm khúc" - Ý nói một dòng nước rộng mênh mông như mây, người đứng bên này bờ trông sang bên kia bờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ cổ, văn chương: "Doành Nhâm" là một từ Hán Việt cổ, chủ yếu xuất hiện trong các tác phẩm văn học cổ điển như "Cung oán ngâm khúc" của Nguyễn Gia Thiều. Ngày nay, từ này rất hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ hiện đại.
Biến thể và từ gần giống
- Dòng nước (danh từ): từ thuần Việt đồng nghĩa, chỉ dòng chảy của nước.
- Dòng sông (danh từ): chỉ một dòng nước lớn, thường cố định.
- Dòng chảy (danh từ): chỉ sự chuyển động của chất lỏng, thường là nước.
Từ đồng nghĩa
- Dòng nước: dòng chảy của nước.
- Dòng sông: con sông.
- Khúc sông: một đoạn của dòng sông.
Lưu ý
- "Doành Nhâm" là một từ rất cổ và chuyên biệt. Người học tiếng Việt hiện đại nên biết đến từ này trong ngữ cảnh văn học cổ điển, nhưng không nên sử dụng trong giao tiếp thông thường. Thay vào đó, nên dùng các từ thuần Việt như "dòng nước", "dòng sông".
- Dòng nước
- Sử ký có câu: Bắc phương thủy, Thái âm chi tinh chủ đông nhật, nhâm qui" (Nước ở phương bắc là tinh của Thái âm, chủ mùa đông, thuộc quẻ Nhâm qui). Do đó doanh nhâm chỉ dòng nước
- Cung oán ngâm khúc:
- Doành nhâm một dãi mây rông
- Bóng dương bên ấy, đứng trông bên này